베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "an ninh trật tự công cộng" (1)
an ninh trật tự công cộng
영어
구Public security and order
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
Violence affects public security and order.
관련 단어 "an ninh trật tự công cộng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "an ninh trật tự công cộng" (1)
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
Violence affects public security and order.
